translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cẩn thận" (1件)
cẩn thận
play
日本語 慎重な
気を付ける
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cẩn thận" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cẩn thận" (12件)
chọn cẩn thận
慎重に選ぶ
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
Mẹ luôn dặn dò con cẩn thận.
母はいつも子供に忠告する。
Tôi qua đường cẩn thận.
私は注意して横断する。
Xin hãy giữ đồ mang theo bên mình cẩn thận.
手回り品はご自身でお持ちください。
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
貴重品を大切に保管する。
Bác sĩ thực hiện thủ thuật cẩn thận.
医者は慎重に手技を行った。
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
その犬はとても凶暴に見えるので、気をつけてください。
Justin Garcia băng vào tầm thấp đánh đầu cận thành mở tỷ số.
ジャスティン・ガルシアが低い位置から飛び込み、至近距離でヘディングして先制点を挙げた。
Justin Garcia đánh đầu cận thành mở tỷ số cho SLNA.
ジャスティン・ガルシアが至近距離でヘディングしてSLNAの先制点を挙げた。
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)